nerve up

/nərv əp/
Động từ
  1. (Động) Làm lo lắng.
    (transitive) To make anxious.
  2. (ngoại động) Từ đồng nghĩa với thần kinh (“mang lại lòng dũng cảm hoặc sức mạnh; cung cấp năng lượng hoặc sức sống”).
    (transitive) Synonym of nerve (“to give courage or strength; to supply energy or vigour”).
    Từ đồng nghĩa:nerve
  3. (Nội động) Có được lòng dũng cảm hoặc sức mạnh.
    (intransitive) To get courage or strength.
🎬 Nghe “nerve up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish